Nghĩa của từ "be used to" trong tiếng Việt
"be used to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be used to
US /bi juːzd tu/
UK /bi juːzd tu/
Cụm từ
quen với, đã quen với
to be familiar with something or someone, so that it seems normal or usual
Ví dụ:
•
I am used to waking up early.
Tôi đã quen với việc dậy sớm.
•
She is used to the cold weather now.
Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh rồi.